Kaku Coach
Động từN3

停てい電でん

ていでんteiden

mất điện

EN: power outage; power failure; power cut

Ví dụ· 3 câu

  • ゆうべていでんがありました。

    Tối qua bị mất điện.

  • あ、停てい電でんだ。

    A, mất điện rồi.

  • 町まち全ぜん体たいが停てい電でんになった。

    Cả thị trấn đã bị mất điện.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

停電 nghĩa là gì?