Kaku Coach
Động từN3

辞じ退たい

じたいjitai

từ chối

EN: declining; refusal; nonacceptance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはその仕し事ごとを辞じ退たいしたい。

    Tôi muốn từ chối công việc đó.

  • お心こころ付づけはご辞じ退たいいたします。

    Tôi xin từ chối món quà lòng thành này.

Thử ngay

辞退 nghĩa là gì?