Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

無む限げん

むげんmugen

vô tận

EN: infinity; infinitude; eternity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 石せき油ゆの供きょう給きゅうは無む限げんではない。

    Việc cung cấp dầu mỏ không phải là vô tận.

  • 宇う宙ちゅうは無限むげんに膨ぼう張ちょうし続つづけるのか?

    Vũ trụ cứ tiếp tục giãn nở vô tận sao?

Thử ngay

無限 nghĩa là gì?