Kaku Coach
Danh từN2

電でん球きゅう

でんきゅうdenkyuu

bóng đèn

EN: light bulb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん球きゅうが切れきれた。

    Bóng đèn bị cháy.

  • 電でん球きゅうがきれています。

    Bóng đèn đang tắt.

Thử ngay

電球 nghĩa là gì?