Kaku Coach
Danh từN2

粒つぶ

つぶtsubu

Hạt

EN: grain; bead; drop

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 2粒の涙が彼女かのじょのほおを流れ落ちながれおちた。

    Hai giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.

  • 私わたしは6時じ間かんごとに2粒飲のまなければなりません。

    Tôi phải uống hai viên mỗi sáu tiếng.

Thử ngay

粒 nghĩa là gì?