Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

まあまあ

maamaa

tạm được

EN: so-so; passable; not (so) bad

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ英えい語ごはまあまあだ。

    Tiếng Anh của anh ấy tạm được.

  • カレーはまあまあでした。

    Cà phê tạm được.

Thử ngay

まあまあ nghĩa là gì?