Kaku Coach
Động từN2

憎にくむ

にくむnikumu

căm ghét

EN: to hate; to detest

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちは暴ぼう力りょくを憎にくむ。

    Chúng ta căm ghét bạo lực.

  • 自じ分ぶんを憎にくむ者ものにも親しん切せつにしなさい。

    Hãy đối xử tử tế với cả kẻ căm ghét mình.

Thử ngay

憎む nghĩa là gì?