Kaku Coach
Danh từN2

英えい文ぶん

えいぶんeibun

câu tiếng Anh

EN: English writing; English sentence; English text

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この文ぶんを英えい文ぶんにしなさい。

    Hãy dịch câu này sang tiếng Anh.

  • 彼かれは英えい文ぶんの手て紙がみの書かき方かたをしりません。

    Anh ấy không biết cách viết thư bằng tiếng Anh.

Thử ngay

英文 nghĩa là gì?