Kaku Coach
Động từN2

遠えん足そく

えんそくensoku

dã ngoại

EN: school trip; field trip; excursion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もし雨あめなら遠えん足そくは中ちゅう止しです。

    Nếu trời mưa thì buổi dã ngoại sẽ bị hủy.

  • 遠えん足そくは雨あめのため中ちゅう止しになった。

    Buổi dã ngoại đã bị hủy vì trời mưa.

Thử ngay

遠足 nghĩa là gì?