Danh từN2
零点
れいてんreiten
điểm không
EN: zero (points, marks); no marks
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは「零点」を意味する。
Điều này có nghĩa là điểm không.
- そのテストではだれも零点をとらなかった。
Không ai bị điểm không trong bài kiểm tra đó.
Thử ngay
零点 nghĩa là gì?
れいてんreiten
điểm không
EN: zero (points, marks); no marks
Điều này có nghĩa là điểm không.
Không ai bị điểm không trong bài kiểm tra đó.
零点 nghĩa là gì?