Danh từN2
社会科学
しゃかいかがくshakaikagaku
khoa học xã hội
EN: social science
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- その大学の課程は自然科学と社会科学から成り立っている。
Chương trình học của trường đại học đó bao gồm khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
Thử ngay
社会科学 nghĩa là gì?
しゃかいかがくshakaikagaku
khoa học xã hội
EN: social science
Chương trình học của trường đại học đó bao gồm khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
社会科学 nghĩa là gì?