Kaku Coach
Danh từN2

小こ指ゆび

こゆびkoyubi

ngón út

EN: little finger; pinky; fourth (occ. fifth) finger

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 小こ指ゆびがはれました。

    Ngón út đã bị sưng lên.

  • 足あしの小こ指ゆびが痛いたむんだ。

    Ngón út ở chân tôi đang đau.

Thử ngay

小指 nghĩa là gì?