Kaku Coach
Danh từN2

血けつ圧あつ

けつあつketsuatsu

huyết áp

EN: blood pressure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは血けつ圧あつが低いです。

    Huyết áp của tôi thấp.

  • 血けつ圧あつを計はかりましょう。

    Hãy đo huyết áp nào.

Thử ngay

血圧 nghĩa là gì?