Tính từ đuôi なN2
白髪
しらがshiraga
tóc bạc
EN: white hair; grey hair; gray hair
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 父の頭は白髪になった。
Tóc của bố tôi đã chuyển sang màu bạc.
- 白髪が急にふえています。
Tóc bạc đang tăng lên đột ngột.
Thử ngay
白髪 nghĩa là gì?
しらがshiraga
tóc bạc
EN: white hair; grey hair; gray hair
Tóc của bố tôi đã chuyển sang màu bạc.
Tóc bạc đang tăng lên đột ngột.
白髪 nghĩa là gì?