Kaku Coach
Động từN1

補ほ給きゅう

ほきゅうhokyuu

bổ sung

EN: supply; supplying; replenishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 補ほ給きゅうが尽きつきはじめている。

    Nguồn cung đang cạn kiệt dần.

  • この薬くすりは活かつ力りょくを補ほ給きゅうしてくれます。

    Loại thuốc này giúp bổ sung sinh lực.

Thử ngay

補給 nghĩa là gì?