Kaku Coach
Động từN1

沸ふっ騰とう

ふっとうfuttou

sôi sục

EN: boiling; seething

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは100度で沸ふっ騰とうする。

    Nước sôi ở 100 độ.

  • お湯ゆが沸ふっ騰とうして蒸じょう発はつした。

    Nước nóng đã sôi và bốc hơi.

Thử ngay

沸騰 nghĩa là gì?