Danh từN1
熱量
ねつりょうnetsuryou
nhiệt lượng
EN: quantity of heat (e.g. in calories, BTU, etc.); heat value; calorific value
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
熱量 nghĩa là gì?
ねつりょうnetsuryou
nhiệt lượng
EN: quantity of heat (e.g. in calories, BTU, etc.); heat value; calorific value
熱量 nghĩa là gì?