Kaku Coach
Danh từN1

液えき

えきeki

dịch lỏng

EN: liquid; fluid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その液はいやな臭くさいを発はっした。

    Chất lỏng đó tỏa ra mùi khó chịu.

  • その液から溶よう剤ざいを揮き発はつさせる。残のこるのは、香かおり成せい分ぶんと植しょく物ぶつワックスの塊かたまり。

    Làm bay hơi dung môi từ chất lỏng đó. Phần còn lại là khối thành phần hương thơm và sáp thực vật.

Thử ngay

液 nghĩa là gì?