Danh từN1
鉛
なまりnamari
chì
EN: lead (Pb)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 鉛は簡単に曲がる。
Chì rất dễ uốn cong.
- これは鉛のように重い。
Cái này nặng như chì.
Thử ngay
鉛 nghĩa là gì?
なまりnamari
chì
EN: lead (Pb)
Chì rất dễ uốn cong.
Cái này nặng như chì.
鉛 nghĩa là gì?