Danh từN1
動力
どうりょくdouryoku
động lực
EN: power; motive power
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- そのボートは動力にモーターを使用している。
Chiếc thuyền đó sử dụng động cơ làm động lực.
Thử ngay
動力 nghĩa là gì?
どうりょくdouryoku
động lực
EN: power; motive power
Chiếc thuyền đó sử dụng động cơ làm động lực.
動力 nghĩa là gì?