Kaku Coach
Động từN1

勝まさる

まさるmasaru

vượt trội, hơn

EN: to excel; to surpass; to exceed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 文ぶんは武ぶに勝まさる。

    Văn chương hơn võ nghệ.

  • 知ち恵えは富とみに勝まさる。

    Trí tuệ hơn sự giàu có.

Thử ngay

勝る nghĩa là gì?