Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

微かすか

かすかkasuka

thoáng

EN: faint; dim; weak

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはかすかに微笑ほほえんだ。

    Tôi mỉm cười nhẹ.

  • 叫さけび声ごえはかすかになった。

    Tiếng hét đã nhỏ dần.

Thử ngay

微か nghĩa là gì?