Danh từN1
大家
たいかtaika
đại gia, bậc thầy
EN: master; expert; authority
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は英文学の大家だ。
Ông ấy là một bậc thầy về văn học Anh.
- 彼は経済学の大家です。
Ông ấy là bậc thầy kinh tế học.
Thử ngay
大家 nghĩa là gì?
たいかtaika
đại gia, bậc thầy
EN: master; expert; authority
Ông ấy là một bậc thầy về văn học Anh.
Ông ấy là bậc thầy kinh tế học.
大家 nghĩa là gì?