Kaku Coach
Danh từN1

公こう立りつ

こうりつkouritsu

Công lập

EN: public (institution)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この町まちには大おおきな公こう立りつ図書館がある。

    Thị trấn này có một thư viện công lập lớn.

  • 我われ々は公こう立りつ図書館を持もつことを市し民みんの当然とうぜんの権けん利りと考えかんがえている。

    Chúng tôi coi việc sở hữu thư viện công lập là quyền đương nhiên của người dân.

Thử ngay

公立 nghĩa là gì?