Kaku Coach
Động từN1

独どく占せん

どくせんdokusen

độc chiếm

EN: monopoly; monopolization; exclusivity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは部屋へやを独どく占せんしている。

    Anh ta đang độc chiếm căn phòng.

  • 彼かれは独どく占せんに反はん対たいしていた。

    Anh ấy phản đối sự độc quyền.

Thử ngay

独占 nghĩa là gì?