Chữ 駅 dịch · nhà ga
Kanji N4 · 14 nét · bộ 馬 (ngựa) · On エキ
Mẹo nhớNgựa (馬) dừng lại nghỉ đúng một thước (尺) đường — trạm ngựa xưa, DỊCH là nhà ga.
Ngựa (馬) dừng lại nghỉ đúng một thước (尺) đường — trạm ngựa xưa, DỊCH là nhà ga.
- 馬con ngựa
- 尺thước đo
Luyện viết chữ 駅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 駅
Mẹo nhớ
Ngựa (馬) dừng lại nghỉ đúng một thước (尺) đường — trạm ngựa xưa, DỊCH là nhà ga.
- 馬con ngựa
- 尺thước đo
Cách đọc
- Âm On
- エキ(trong từ ghép)
Nghĩa
nhà ga
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
駅
えき — Nhà ga
Câu ví dụ
えきまでいきます。
Tôi đi đến nhà ga.
