Chữ 騎 kị · cưỡi ngựa, kị binh
Kanji N1 · 18 nét · bộ 馬 (ngựa) · On キ
Mẹo nhớCưỡi ngựa (馬) lạ (奇) phi — KỊ là cưỡi ngựa.
Cưỡi ngựa (馬) lạ (奇) phi — KỊ là cưỡi ngựa.
- 馬ngựa
- 奇lạ
Luyện viết chữ 騎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 騎
Mẹo nhớ
Cưỡi ngựa (馬) lạ (奇) phi — KỊ là cưỡi ngựa.
- 馬ngựa
- 奇lạ
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
Nghĩa
cưỡi ngựa, kị binh
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
