Chữ 麟 lân · kì lân
Kanji N1 · 24 nét · bộ 鹿 (hươu) · On リン
Mẹo nhớHươu (鹿) thần có vảy lửa (粦) — LÂN là kì lân.
Hươu (鹿) thần có vảy lửa (粦) — LÂN là kì lân.
- 鹿hươu
- 粦lửa
Luyện viết chữ 麟
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 麟
Mẹo nhớ
Hươu (鹿) thần có vảy lửa (粦) — LÂN là kì lân.
- 鹿hươu
- 粦lửa
Cách đọc
- Âm On
- リン(trong từ ghép)
Nghĩa
kì lân
Thứ tự nét — 24 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
