Chữ 燿 diệu · chiếu sáng, rực rỡ
Kanji N1 · 18 nét · bộ 火 (lửa) · On ヨウ · Kun かがや(く)・ひかり
Mẹo nhớLửa (火) chiếu lông chim (翟) sáng — DIỆU là chiếu sáng.
Lửa (火) chiếu lông chim (翟) sáng — DIỆU là chiếu sáng.
- 火lửa
- 翟lông chim
Luyện viết chữ 燿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 燿
Mẹo nhớ
Lửa (火) chiếu lông chim (翟) sáng — DIỆU là chiếu sáng.
- 火lửa
- 翟lông chim
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かがや(く)・ひかり(đứng một mình)
Nghĩa
chiếu sáng, rực rỡ
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
