Chữ 顕 hiển · hiển hiện, rõ ràng
Kanji N1 · 18 nét · bộ 頁 (trang) · On ケン · Kun あきらか・あらわ(れる)
Mẹo nhớĐầu (頁) hiện (显) rõ dưới nắng — HIỂN là rõ ràng.
Đầu (頁) hiện (显) rõ dưới nắng — HIỂN là rõ ràng.
- 显hiện
- 頁đầu
Luyện viết chữ 顕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 顕
Mẹo nhớ
Đầu (頁) hiện (显) rõ dưới nắng — HIỂN là rõ ràng.
- 显hiện
- 頁đầu
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あきらか・あらわ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
hiển hiện, rõ ràng
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
顕微鏡
けんびきょう — kính hiển vi
Câu ví dụ
彼は顕微鏡をのぞいていた。
Anh ấy đang nhìn vào kính hiển vi.
