Chữ 願 nguyện · nguyện vọng, cầu xin
Kanji N3 · 19 nét · bộ 頁 (trang) · On ガン · Kun ねが(う)・ねがい
Mẹo nhớĐầu (頁) cúi bên nguồn (原) suối cầu xin — NGUYỆN là cầu nguyện.
Đầu (頁) cúi bên nguồn (原) suối cầu xin — NGUYỆN là cầu nguyện.
- 原nguồn suối
- 頁cái đầu
Luyện viết chữ 願
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 願
Mẹo nhớ
Đầu (頁) cúi bên nguồn (原) suối cầu xin — NGUYỆN là cầu nguyện.
- 原nguồn suối
- 頁cái đầu
Cách đọc
- Âm On
- ガン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ねが(う)・ねがい(đứng một mình)
Nghĩa
nguyện vọng, cầu xin
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
願い
ねがい — điều ước
願う
ねがう — cầu nguyện
お願いします
おねがいします — Xin nhờ giúp đỡ
願書
がんしょ — Nguyện thư, đơn xin
Câu ví dụ
君の願いは何?
Ước nguyện của bạn là gì?
私達は平和を願う。
Chúng tôi cầu mong hòa bình.
