Chữ 謀 mưu · mưu kế, âm mưu
Kanji N1 · 16 nét · bộ 言 (lời) · On ボウ、ム · Kun はか(る)・たばか(る)・はかりごと
Mẹo nhớLời (言) bàn kín về kẻ nọ (某) — MƯU là mưu kế.
Lời (言) bàn kín về kẻ nọ (某) — MƯU là mưu kế.
- 言lời
- 某kẻ nọ
Luyện viết chữ 謀
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 謀
Mẹo nhớ
Lời (言) bàn kín về kẻ nọ (某) — MƯU là mưu kế.
- 言lời
- 某kẻ nọ
Cách đọc
- Âm On
- ボウ、ム(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はか(る)・たばか(る)・はかりごと(đứng một mình)
Nghĩa
mưu kế, âm mưu
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
