Chữ 誼 nghị · tình nghĩa, giao tình
Kanji N1 · 15 nét · bộ 言 (lời) · On ギ · Kun よしみ・よい
Mẹo nhớLời (言) hợp (宜) tình bạn — NGHỊ là tình nghĩa.
Lời (言) hợp (宜) tình bạn — NGHỊ là tình nghĩa.
- 言lời
- 宜hợp
Luyện viết chữ 誼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 誼
Mẹo nhớ
Lời (言) hợp (宜) tình bạn — NGHỊ là tình nghĩa.
- 言lời
- 宜hợp
Cách đọc
- Âm On
- ギ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よしみ・よい(đứng một mình)
Nghĩa
tình nghĩa, giao tình
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
