Chữ 褐 cát · màu nâu
Kanji N1 · 13 nét · bộ 衣 (áo) · On カツ
Mẹo nhớÁo (衤) màu nâu như đất cạn (曷) — CÁT là màu nâu.
Áo (衤) màu nâu như đất cạn (曷) — CÁT là màu nâu.
- 衤áo
- 曷cạn
Luyện viết chữ 褐
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 褐
Mẹo nhớ
Áo (衤) màu nâu như đất cạn (曷) — CÁT là màu nâu.
- 衤áo
- 曷cạn
Cách đọc
- Âm On
- カツ(trong từ ghép)
Nghĩa
màu nâu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
