Chữ 衷 trung · tấm lòng, nội tâm
Kanji N1 · 9 nét · bộ 衣 (áo) · On チュウ
Mẹo nhớTấm lòng như cái miệng (口) giấu giữa áo (衣) — TRUNG là nội tâm.
Tấm lòng như cái miệng (口) giấu giữa áo (衣) — TRUNG là nội tâm.
- 衣áo
- 口lòng giấu kín
Luyện viết chữ 衷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 衷
Mẹo nhớ
Tấm lòng như cái miệng (口) giấu giữa áo (衣) — TRUNG là nội tâm.
- 衣áo
- 口lòng giấu kín
Cách đọc
- Âm On
- チュウ(trong từ ghép)
Nghĩa
tấm lòng, nội tâm
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
折衷
せっちゅう — chiết trung
