Chữ 脩 tu · thịt khô, tu sửa
Kanji N1 · 11 nét · bộ 肉 (thịt) · On シュウ · Kun おさ(める)・なが(い)・ほじし
Mẹo nhớThân (月) được sửa xa (攸) — TU là thịt khô, tu sửa.
Thân (月) được sửa xa (攸) — TU là thịt khô, tu sửa.
- 攸xa
- 月thân
Luyện viết chữ 脩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 脩
Mẹo nhớ
Thân (月) được sửa xa (攸) — TU là thịt khô, tu sửa.
- 攸xa
- 月thân
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おさ(める)・なが(い)・ほじし(đứng một mình)
Nghĩa
thịt khô, tu sửa
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
