Kaku Coach
Mẹo nhớĐôi cánh (羽) lạ (異) xoè rộng — DỰC là cánh.

Đôi cánh (羽) lạ (異) xoè rộng — DỰC là cánh.

  • 羽đôi cánh
  • 異lạ

Luyện viết chữ 翼

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 翼

Cách đọc

Âm On
ヨク(trong từ ghép)
Âm Kun
つばさ(đứng một mình)

Nghĩa

cánh, hai cánh

Thứ tự nét — 17 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 翼

    つばさ — cánh

Các chữ cùng bộ 羽 (lông chim)

Xem trang bộ 羽 →