Chữ 翔 tường · bay lượn, tung cánh
Kanji N1 · 12 nét · bộ 羽 (lông chim) · On ショウ · Kun かけ(る)・と(ぶ)
Mẹo nhớDê (羊) mọc cánh (羽) bay lượn — TƯỜNG là bay lượn.
Dê (羊) mọc cánh (羽) bay lượn — TƯỜNG là bay lượn.
- 羊dê
- 羽cánh
Luyện viết chữ 翔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 翔
Mẹo nhớ
Dê (羊) mọc cánh (羽) bay lượn — TƯỜNG là bay lượn.
- 羊dê
- 羽cánh
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かけ(る)・と(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
bay lượn, tung cánh
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
