Chữ 稜 lăng · cạnh, góc cạnh
Kanji N1 · 13 nét · bộ 禾 (lúa) · On リョウ、ロウ · Kun いつ・かど
Mẹo nhớLúa (禾) chồng (夌) thành đống có cạnh — LĂNG là góc cạnh.
Lúa (禾) chồng (夌) thành đống có cạnh — LĂNG là góc cạnh.
- 禾lúa
- 夌chồng
Luyện viết chữ 稜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 稜
Mẹo nhớ
Lúa (禾) chồng (夌) thành đống có cạnh — LĂNG là góc cạnh.
- 禾lúa
- 夌chồng
Cách đọc
- Âm On
- リョウ、ロウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いつ・かど(đứng một mình)
Nghĩa
cạnh, góc cạnh
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
