Chữ 秒 miểu · giây (thời gian)
Kanji N2 · 9 nét · bộ 禾 (lúa) · On ビョウ
Mẹo nhớHạt lúa (禾) nhỏ (少) như một giây ngắn ngủi — MIỂU là giây.
Hạt lúa (禾) nhỏ (少) như một giây ngắn ngủi — MIỂU là giây.
- 禾hạt lúa
- 少nhỏ ít
Luyện viết chữ 秒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 秒
Mẹo nhớ
Hạt lúa (禾) nhỏ (少) như một giây ngắn ngủi — MIỂU là giây.
- 禾hạt lúa
- 少nhỏ ít
Cách đọc
- Âm On
- ビョウ(trong từ ghép)
Nghĩa
giây (thời gian)
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
秒
びょう — giây
Câu ví dụ
陣痛が約45秒続きます。
Cơn đau chuyển dạ kéo dài khoảng 45 giây.
