Chữ 瑞 thụy · điềm lành, tốt lành
Kanji N1 · 13 nét · bộ 玉 (ngọc) · On ズイ、スイ · Kun みず・しるし
Mẹo nhớNgọc (王) ở đầu núi (耑) — THỤY là điềm lành.
Ngọc (王) ở đầu núi (耑) — THỤY là điềm lành.
- 王ngọc
- 耑đầu núi
Luyện viết chữ 瑞
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 瑞
Mẹo nhớ
Ngọc (王) ở đầu núi (耑) — THỤY là điềm lành.
- 王ngọc
- 耑đầu núi
Cách đọc
- Âm On
- ズイ、スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みず・しるし(đứng một mình)
Nghĩa
điềm lành, tốt lành
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
