Chữ 班 ban · tổ, ban
Kanji N1 · 10 nét · bộ 玉 (ngọc) · On ハン
Mẹo nhớDao (刂) chia ngọc (王) thành hai nhóm — BAN là tổ, nhóm.
Dao (刂) chia ngọc (王) thành hai nhóm — BAN là tổ, nhóm.
- 王ngọc
- 刂dao
Luyện viết chữ 班
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 班
Mẹo nhớ
Dao (刂) chia ngọc (王) thành hai nhóm — BAN là tổ, nhóm.
- 王ngọc
- 刂dao
Cách đọc
- Âm On
- ハン(trong từ ghép)
Nghĩa
tổ, ban
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
班
はん — tổ
Câu ví dụ
マークは建設班の中では働き者だった。
Mark là người chăm chỉ trong tổ xây dựng.
