Chữ 渓 khê · khe suối, thung lũng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On ケイ · Kun たに・たにがわ
Mẹo nhớNước (氵) chảy qua khe (奚) — KHÊ là khe suối.
Nước (氵) chảy qua khe (奚) — KHÊ là khe suối.
- 氵nước
- 奚khe
Luyện viết chữ 渓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 渓
Mẹo nhớ
Nước (氵) chảy qua khe (奚) — KHÊ là khe suối.
- 氵nước
- 奚khe
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たに・たにがわ(đứng một mình)
Nghĩa
khe suối, thung lũng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
