Chữ 泌 bí · tiết ra, thấm
Kanji N1 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On ヒツ、ヒ
Mẹo nhớNước (氵) tất (必) phải tiết ra — BÍ là tiết ra.
Nước (氵) tất (必) phải tiết ra — BÍ là tiết ra.
- 氵nước
- 必tất
Luyện viết chữ 泌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 泌
Mẹo nhớ
Nước (氵) tất (必) phải tiết ra — BÍ là tiết ra.
- 氵nước
- 必tất
Cách đọc
- Âm On
- ヒツ、ヒ(trong từ ghép)
Nghĩa
tiết ra, thấm
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
