Chữ 梨 lê · quả lê
Kanji N1 · 11 nét · bộ 木 (cây) · On リ · Kun なし
Mẹo nhớCây (木) cho lợi (利) quả ngọt — LÊ là quả lê.
Cây (木) cho lợi (利) quả ngọt — LÊ là quả lê.
- 利có lợi
- 木cây
Luyện viết chữ 梨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 梨
Mẹo nhớ
Cây (木) cho lợi (利) quả ngọt — LÊ là quả lê.
- 利có lợi
- 木cây
Cách đọc
- Âm On
- リ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なし(đứng một mình)
Nghĩa
quả lê
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
