Chữ 仁 nhân · nhân từ, lòng nhân
Kanji N1 · 4 nét · bộ 人 (người) · On ジン、ニ、ニン
Mẹo nhớNgười (亻) có hai (二) lòng thương — NHÂN là nhân từ.
Người (亻) có hai (二) lòng thương — NHÂN là nhân từ.
- 亻người
- 二hai
Luyện viết chữ 仁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 仁
Mẹo nhớ
Người (亻) có hai (二) lòng thương — NHÂN là nhân từ.
- 亻người
- 二hai
Cách đọc
- Âm On
- ジン、ニ、ニン(trong từ ghép)
Nghĩa
nhân từ, lòng nhân
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
