Chữ 朕 trẫm · trẫm (vua tự xưng)
Kanji N1 · 10 nét · bộ 月 (trăng) · On チン
Mẹo nhớThân (月) vua nói "trẫm" — TRẪM là vua tự xưng.
Thân (月) vua nói "trẫm" — TRẪM là vua tự xưng.
- 月thân
Luyện viết chữ 朕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 朕
Mẹo nhớ
Thân (月) vua nói "trẫm" — TRẪM là vua tự xưng.
- 月thân
Cách đọc
- Âm On
- チン(trong từ ghép)
Nghĩa
trẫm (vua tự xưng)
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
