Chữ 恕 thứ · khoan thứ, tha thứ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On ジョ、ショ · Kun ゆる(す)
Mẹo nhớLòng (心) như (如) mình — THỨ là khoan thứ.
Lòng (心) như (如) mình — THỨ là khoan thứ.
- 如như
- 心lòng
Luyện viết chữ 恕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 恕
Mẹo nhớ
Lòng (心) như (如) mình — THỨ là khoan thứ.
- 如như
- 心lòng
Cách đọc
- Âm On
- ジョ、ショ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ゆる(す)(đứng một mình)
Nghĩa
khoan thứ, tha thứ
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
