Chữ 暉 huy · ánh sáng, chiếu sáng
Kanji N1 · 13 nét · bộ 日 (mặt trời) · On キ · Kun かが(やく)
Mẹo nhớMặt trời (日) chiếu cả đoàn quân (軍) — HUY là ánh sáng.
Mặt trời (日) chiếu cả đoàn quân (軍) — HUY là ánh sáng.
- 日mặt trời
- 軍quân
Luyện viết chữ 暉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 暉
Mẹo nhớ
Mặt trời (日) chiếu cả đoàn quân (軍) — HUY là ánh sáng.
- 日mặt trời
- 軍quân
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かが(やく)(đứng một mình)
Nghĩa
ánh sáng, chiếu sáng
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
