Chữ 昴 mão · sao Mão
Kanji N1 · 9 nét · bộ 日 (mặt trời) · On コウ、ボウ · Kun すばる
Mẹo nhớMặt trời (日) lặn lúc mão (卯) sao hiện — MÃO là sao Mão.
Mặt trời (日) lặn lúc mão (卯) sao hiện — MÃO là sao Mão.
- 日mặt trời
- 卯mão
Luyện viết chữ 昴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 昴
Mẹo nhớ
Mặt trời (日) lặn lúc mão (卯) sao hiện — MÃO là sao Mão.
- 日mặt trời
- 卯mão
Cách đọc
- Âm On
- コウ、ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すばる(đứng một mình)
Nghĩa
sao Mão
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
